宣宴

xuān yàn tuyên yến

Hán Việt: tuyên yến · Pinyin: xuān yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝宣旨赐宴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝宣旨赐宴。