宣寫 xuān xiě · tuyên tả Hán Việt: tuyên tả · Pinyin: xuān xiě Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 寫 (tả)Pinyinxuān xiěHán Việttuyên tảCấu tạo宣 + 寫 · tuyên + tả nghĩa thành phần: tuyên + tả