宣差 xuān chà · tuyên soa Hán Việt: tuyên soa · Pinyin: xuān chà Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 差 (soa)Pinyinxuān chàHán Việttuyên soaCấu tạo宣 + 差 · tuyên + soa nghĩa thành phần: tuyên + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王派遣的使者; 供传唤役使的差人。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王派遣的使者。 2.供传唤役使的差人。