宣平 xuān píng · tuyên bình Hán Việt: tuyên bình · Pinyin: xuān píng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 平 (bình)Pinyinxuān píngHán Việttuyên bìnhCấu tạo宣 + 平 · tuyên + bình nghĩa thành phần: tuyên + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宣平门"。