宣廣

xuān guǎng tuyên quảng

Hán Việt: tuyên quảng · Pinyin: xuān guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (quảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓泄露扩散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓泄露扩散。