宣序 xuān xù · tuyên tự Hán Việt: tuyên tự · Pinyin: xuān xù Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 序 (tự)Pinyinxuān xùHán Việttuyên tựCấu tạo宣 + 序 · tuyên + tự nghĩa thành phần: tuyên + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全面安排。Tân Hoa Tự Điển 1.全面安排。