宣引

xuān yǐn tuyên dẫn

Hán Việt: tuyên dẫn · Pinyin: xuān yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝宣召大臣,由内侍引见,称"宣引"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝宣召大臣,由内侍引见,称"宣引"。