宣徽

xuān huī tuyên huy

Hán Việt: tuyên huy · Pinyin: xuān huī

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣徽院的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣徽院的简称。