宣惠 xuān huì · tuyên huệ Hán Việt: tuyên huệ · Pinyin: xuān huì Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 惠 (huệ)Pinyinxuān huìHán Việttuyên huệCấu tạo宣 + 惠 · tuyên + huệ nghĩa thành phần: tuyên + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普施惠爱。Tân Hoa Tự Điển 1.普施惠爱。