宣慈 xuān cí · tuyên từ Hán Việt: tuyên từ · Pinyin: xuān cí Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 慈 (từ)Pinyinxuān cíHán Việttuyên từCấu tạo宣 + 慈 · tuyên + từ nghĩa thành phần: tuyên + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本谓博闻慈爱◇泛指博爱众人。Tân Hoa Tự Điển 1.本谓博闻慈爱◇泛指博爱众人。