宣授 xuān shòu · tuyên thụ Hán Việt: tuyên thụ · Pinyin: xuān shòu Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 授 (thụ)Pinyinxuān shòuHán Việttuyên thụCấu tạo宣 + 授 · tuyên + thụ nghĩa thành phần: tuyên + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣布和授予; 指用皇帝制书的形式委命官职; 传授。Tân Hoa Tự Điển 1.宣布和授予。 2.指用皇帝制书的形式委命官职。 3.传授。