宣排 xuān pái · tuyên bài Hán Việt: tuyên bài · Pinyin: xuān pái Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 排 (bài)Pinyinxuān páiHán Việttuyên bàiCấu tạo宣 + 排 · tuyên + bài nghĩa thành phần: tuyên + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 数说责备。Tân Hoa Tự Điển 1.数说责备。