宣散

xuān sàn tuyên tán

Hán Việt: tuyên tán · Pinyin: xuān sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽舒而松弛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽舒而松弛。