宣旬

xuān xún tuyên tuần

Hán Việt: tuyên tuần · Pinyin: xuān xún

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (tuần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡抚各地,宣扬德教。语出《诗.大雅.江汉》"王命召虎,来旬来宣。"毛传"旬,徧也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巡抚各地,宣扬德教。语出《诗.大雅.江汉》"王命召虎,来旬来宣。"毛传"旬,徧也。"