宣曲 xuān qū · tuyên khúc Hán Việt: tuyên khúc · Pinyin: xuān qū Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 曲 (khúc)Pinyinxuān qūHán Việttuyên khúcCấu tạo宣 + 曲 · tuyên + khúc nghĩa thành phần: tuyên + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宣曲宫"。