宣朗 xuān lǎng · tuyên lãng Hán Việt: tuyên lãng · Pinyin: xuān lǎng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 朗 (lãng)Pinyinxuān lǎngHán Việttuyên lãngCấu tạo宣 + 朗 · tuyên + lãng nghĩa thành phần: tuyên + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彰明;明朗。Tân Hoa Tự Điển 1.彰明;明朗。