宣染 tuyên nhiễm Hán Việt: tuyên nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 染 (nhiễm)Hán Việttuyên nhiễmCấu tạo宣 + 染 · tuyên + nhiễm nghĩa thành phần: tuyên + nhiễm Nghĩa EngCihui 宣染 uānrǎn v. give full play