宣毫 xuān háo · tuyên hào Hán Việt: tuyên hào · Pinyin: xuān háo Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 毫 (hào)Pinyinxuān háoHán Việttuyên hàoCấu tạo宣 + 毫 · tuyên + hào nghĩa thành phần: tuyên + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宣城所产的毛笔。Tân Hoa Tự Điển 1.指宣城所产的毛笔。