宣氣 xuān qì · tuyên khí Hán Việt: tuyên khí · Pinyin: xuān qì Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 氣 (khí)Pinyinxuān qìHán Việttuyên khíCấu tạo宣 + 氣 · tuyên + khí nghĩa thành phần: tuyên + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓发散阳气,以生万物; 宣泄滞气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓发散阳气,以生万物。 2.宣泄滞气。