宣洽 xuān qià · tuyên hiệp Hán Việt: tuyên hiệp · Pinyin: xuān qià Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 洽 (hiệp)Pinyinxuān qiàHán Việttuyên hiệpCấu tạo宣 + 洽 · tuyên + hiệp nghĩa thành phần: tuyên + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍沾溉; 普遍和协。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍沾溉。 2.普遍和协。