宣遊

xuān yóu tuyên du

Hán Việt: tuyên du · Pinyin: xuān yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遍游,周游。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遍游,周游。