宣源 xuān yuán · tuyên nguyên Hán Việt: tuyên nguyên · Pinyin: xuān yuán Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 源 (nguyên)Pinyinxuān yuánHán Việttuyên nguyênCấu tạo宣 + 源 · tuyên + nguyên nghĩa thành phần: tuyên + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣示源头。Tân Hoa Tự Điển 1.宣示源头。