宣漏

xuān lòu tuyên lậu

Hán Việt: tuyên lậu · Pinyin: xuān lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泄露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泄露。