宣烈

xuān liè tuyên liệt

Hán Việt: tuyên liệt · Pinyin: xuān liè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝宋舞名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝宋舞名。