宣父

xuān fù tuyên phụ

Hán Việt: tuyên phụ · Pinyin: xuān fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對孔子的尊稱。唐貞觀十一年詔尊孔子為宣父。見《新唐書.卷一五.禮樂志五》。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对孔子的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对孔子的尊称。