宣疏 xuān shū · tuyên sơ Hán Việt: tuyên sơ · Pinyin: xuān shū Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 疏 (sơ)Pinyinxuān shūHán Việttuyên sơCấu tạo宣 + 疏 · tuyên + sơ nghĩa thành phần: tuyên + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诵读祝祷文。Tân Hoa Tự Điển 1.诵读祝祷文。