宣白 xuān bái · tuyên bạch Hán Việt: tuyên bạch · Pinyin: xuān bái Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 白 (bạch)Pinyinxuān báiHán Việttuyên bạchCấu tạo宣 + 白 · tuyên + bạch nghĩa thành phần: tuyên + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲说;告白。Tân Hoa Tự Điển 1.讲说;告白。