宣省

xuān shěng tuyên tỉnh

Hán Việt: tuyên tỉnh · Pinyin: xuān shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遍察;巡视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遍察;巡视。