宣科
tuyên khoa
Hán Việt: tuyên khoa · Pinyin: xuān kē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高聲念誦既定內容。如:「照本宣科」。元.關漢卿《雙赴夢》第三折:「也不用僧人持咒,道士宣科。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 念诵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.念诵。
Eng
- Cihui 宣科 uānkē v.o. incant