宣究

xuān jiū tuyên cứu

Hán Việt: tuyên cứu · Pinyin: xuān jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完备;详尽; 穷尽。谓深入推求; 泛指推求研究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.完备;详尽。 2.穷尽。谓深入推求。 3.泛指推求研究。