宣窯 xuān yáo · tuyên diêu Hán Việt: tuyên diêu · Pinyin: xuān yáo Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 窯 (diêu)Pinyinxuān yáoHán Việttuyên diêuCấu tạo宣 + 窯 · tuyên + diêu nghĩa thành phần: tuyên + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"宣窑"; 宣德窑的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宣窑"。 2.宣德窑的省称。