宣竅 tuyên khiếu Hán Việt: tuyên khiếu Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 竅 (khiếu)Hán Việttuyên khiếuCấu tạo宣 + 竅 · tuyên + khiếu nghĩa thành phần: tuyên + khiếu Nghĩa EngCihui 宣竅 uānqiào n. <Ch. med.> therapies to treat mental confusion due to mucus blocking the orifices of the heart