宣索 xuān suǒ · tuyên tác Hán Việt: tuyên tác · Pinyin: xuān suǒ Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 索 (tác)Pinyinxuān suǒHán Việttuyên tácCấu tạo宣 + 索 · tuyên + tác nghĩa thành phần: tuyên + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝下旨,向有司索取钱财用物; 犹索取; 犹宣唤。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝下旨,向有司索取钱财用物。 2.犹索取。 3.犹宣唤。