宣績 xuān jì · tuyên tích Hán Việt: tuyên tích · Pinyin: xuān jì Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 績 (tích)Pinyinxuān jìHán Việttuyên tíchCấu tạo宣 + 績 · tuyên + tích nghĩa thành phần: tuyên + tích