宣績

xuān jì tuyên tích

Hán Việt: tuyên tích · Pinyin: xuān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓建树功绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓建树功绩。