宣美

xuān měi tuyên mĩ

Hán Việt: tuyên mĩ · Pinyin: xuān měi

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓宣扬教化,使风俗淳美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓宣扬教化,使风俗淳美。