宣翼 xuān yì · tuyên dực Hán Việt: tuyên dực · Pinyin: xuān yì Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 翼 (dực)Pinyinxuān yìHán Việttuyên dựcCấu tạo宣 + 翼 · tuyên + dực nghĩa thành phần: tuyên + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐。