宣考

xuān kǎo tuyên khảo

Hán Việt: tuyên khảo · Pinyin: xuān kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 普遍推求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.普遍推求。