宣聖 xuān shèng · tuyên thánh Hán Việt: tuyên thánh · Pinyin: xuān shèng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 聖 (thánh)Pinyinxuān shèngHán Việttuyên thánhCấu tạo宣 + 聖 · tuyên + thánh nghĩa thành phần: tuyên + thánh