宣腫 xuān zhǒng · tuyên thũng Hán Việt: tuyên thũng · Pinyin: xuān zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 腫 (thũng)Pinyinxuān zhǒngHán Việttuyên thũngCấu tạo宣 + 腫 · tuyên + thũng nghĩa thành phần: tuyên + thũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓肿胀隆起。Tân Hoa Tự Điển 1.谓肿胀隆起。