宣騰 xuān téng · tuyên đằng Hán Việt: tuyên đằng · Pinyin: xuān téng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 騰 (đằng)Pinyinxuān téngHán Việttuyên đằngCấu tạo宣 + 騰 · tuyên + đằng nghĩa thành phần: tuyên + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣示传达; 北方方言。犹膨胀。Tân Hoa Tự Điển 1.宣示传达。 2.北方方言。犹膨胀。