宣腿

xuān tuǐ tuyên thối

Hán Việt: tuyên thối · Pinyin: xuān tuǐ

Tổng quan

chân giò muối Tuyên Uy (món ăn đặc sản nổi tiếng ở Tuyên Uy, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)。雲南宣威出產的火腿。

Cấu tạo: (tuyên) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân giò muối Tuyên Uy (món ăn đặc sản nổi tiếng ở Tuyên Uy, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)。雲南宣威出產的火腿。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雲南宣威產製的火腿。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云南省宣威县出产的火腿。也叫宣威腿或云腿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云南省宣威县出产的火腿。也叫宣威腿或云腿。

Eng

  • Cihui 宣腿 uāntuǐ n. Xuanwei ham (from Xuanwei, Yunnan)