宣節

xuān jié tuyên tiết

Hán Việt: tuyên tiết · Pinyin: xuān jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓宣泄与停蓄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓宣泄与停蓄。