宣茶 xuān chá · tuyên trà Hán Việt: tuyên trà · Pinyin: xuān chá Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 茶 (trà)Pinyinxuān cháHán Việttuyên tràCấu tạo宣 + 茶 · tuyên + trà nghĩa thành phần: tuyên + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓皇帝召见大臣时赐茶。Tân Hoa Tự Điển 1.谓皇帝召见大臣时赐茶。