宣葬 xuān zàng · tuyên táng Hán Việt: tuyên táng · Pinyin: xuān zàng Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 葬 (táng)Pinyinxuān zàngHán Việttuyên tángCấu tạo宣 + 葬 · tuyên + táng nghĩa thành phần: tuyên + táng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉皇帝命令办理的丧葬。Tân Hoa Tự Điển 1.奉皇帝命令办理的丧葬。