宣言書 tuyên ngôn thư Hán Việt: tuyên ngôn thư Tổng quan Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 言 (ngôn) + 書 (thư)Hán Việttuyên ngôn thưCấu tạo宣 + 言 + 書 · tuyên + ngôn + thư nghĩa thành phần: tuyên + ngôn + thư Nghĩa EngCihui 宣言書 uānyánshū n. declaration; manifesto M:¹fèn