宣言的

tuyên ngôn đích

Hán Việt: tuyên ngôn đích

Tổng quan

(như) declarative, để giải thích để đề ra

Cấu tạo: (tuyên) + (ngôn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) declarative, để giải thích để đề ra

ja

  • JMdict declarative