宣言的

tuyên ngôn đích

Hán Việt: tuyên ngôn đích

Tổng quan

(như) declarative, để giải thích để đề ra

Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 言 (ngôn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên bố

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi declaratory

Eng

  • JMdict declarative

ja

  • JMdict 宣言的(せんげんてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宣言者 · 宣言 · 宣言书