宣言者 tuyên ngôn giả Hán Việt: tuyên ngôn giả Tổng quan người đề ra, người nói ra Cấu tạo: 宣 (tuyên) + 言 (ngôn) + 者 (giả)Hán Việttuyên ngôn giảCấu tạo宣 + 言 + 者 · tuyên + ngôn + giả nghĩa thành phần: tuyên + ngôn + giả Nghĩa ViệtCihui người đề ra, người nói ra