宣講

xuān jiǎng tuyên giảng

Hán Việt: tuyên giảng · Pinyin: xuān jiǎng

Tổng quan

thuyết giảng | giải thích công khai 動 tuyên truyền giảng giải。宣傳講解。

Cấu tạo: (tuyên) + (giảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết giảng | giải thích công khai 動 tuyên truyền giảng giải。宣傳講解。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對大眾公開宣傳講演。《福惠全書.卷二五.教養部.擇鄉約》:「少年則宣講有力,讀書則字眼不錯,句讀分明。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诵读讲解; 对众宣传讲述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诵读讲解。 2.对众宣传讲述。

Eng

  • CC-CEDICT to preach|to explain publicly
  • Cihui to preach; to explain publicly