宣訓

xuān xùn tuyên huấn

Hán Việt: tuyên huấn · Pinyin: xuān xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣示训戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣示训戒。